Bản dịch của từ Sound frequency trong tiếng Việt

Sound frequency

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sound frequency(Noun)

sˈaʊnd frˈiːkwənsi
ˈsaʊnd ˈfrikwənsi
01

Một tông hoặc cao độ cụ thể được tạo ra bởi sóng âm.

A specific tone or pitch produced by a sound wave

Ví dụ
02

Tần số của một sóng âm thường được đo bằng hertz.

The rate at which a sound wave oscillates typically measured in hertz

Ví dụ
03

Chất lượng âm thanh được xác định bởi tần số của các dao động.

The quality of a sound determined by the frequency of its vibrations

Ví dụ