Bản dịch của từ Sourced information trong tiếng Việt

Sourced information

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sourced information(Noun)

sˈɔːst ˌɪnfəmˈeɪʃən
ˈsɔrst ˌɪnfɝˈmeɪʃən
01

Kiến thức đến từ một nguồn đáng tin cậy hoặc có uy tín

Knowledge that comes from a reliable or credible source

Ví dụ
02

Thông tin được lấy từ một nguồn hoặc nguồn gốc cụ thể

Information that is obtained from a specific source or origin

Ví dụ
03

Dữ liệu được thu thập hoặc báo cáo từ một thực thể cụ thể

Data that is gathered or reported from a particular entity

Ví dụ