Bản dịch của từ South east trong tiếng Việt

South east

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

South east(Noun)

sˌaʊθˈist
sˌaʊθˈist
01

Một trong bốn phương chính trên la bàn, nằm giữa phía nam và phía đông; hướng đông nam.

One of the four main cardinal points on a compass.

东南方向

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hướng nằm giữa phía nam và phía đông; là hướng đối diện với phía bắc (nói chung chỉ phương hướng trên la bàn hoặc bản đồ).

The opposite of north.

东南方向

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

South east(Adjective)

sˌaʊθˈist
sˌaʊθˈist
01

Thuộc về phía đông nam; nằm về hướng đông nam (hướng giữa đông và nam). Dùng để miêu tả vị trí nằm về phía đông nam của một địa điểm.

Located towards the south-east.

位于东南方向的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(tính từ) chỉ một loại gió thổi từ hướng đông nam — nghĩa là gió di chuyển từ phía đông nam về phía nơi bạn đứng.

Of or denoting a wind that blows from the south-east.

东南的风

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh