Bản dịch của từ South east trong tiếng Việt
South east

South east (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
South east (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thuộc về phía đông nam; nằm về hướng đông nam (hướng giữa đông và nam). Dùng để miêu tả vị trí nằm về phía đông nam của một địa điểm.
Located towards the south-east.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"South east" (đông nam) là một thuật ngữ chỉ một trong bốn hướng chính, thường được sử dụng để chỉ vị trí địa lý trong bản đồ hoặc khi chỉ đường. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ cho cụm từ này. Tuy nhiên, từ “southeast” có thể được viết gọn hơn trong văn viết và sử dụng rộng rãi hơn trong các ngữ cảnh địa lý, khí hậu, và phương hướng. Trong ngữ cảnh phong thủy hoặc văn hóa, "south east" có thể mang những ý nghĩa cụ thể khác nhau tùy theo từng nền văn hóa.
"South east" (đông nam) là một thuật ngữ chỉ một trong bốn hướng chính, thường được sử dụng để chỉ vị trí địa lý trong bản đồ hoặc khi chỉ đường. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ cho cụm từ này. Tuy nhiên, từ “southeast” có thể được viết gọn hơn trong văn viết và sử dụng rộng rãi hơn trong các ngữ cảnh địa lý, khí hậu, và phương hướng. Trong ngữ cảnh phong thủy hoặc văn hóa, "south east" có thể mang những ý nghĩa cụ thể khác nhau tùy theo từng nền văn hóa.
