Bản dịch của từ Spawning trong tiếng Việt
Spawning

Spawning (Noun)
Hành động sinh sản hoặc tạo ra số lượng lớn (tạo ra nhiều cá thể, sản phẩm hoặc kết quả cùng lúc). Nghĩa này thường dùng để chỉ việc sinh đẻ/ra đời gây ra số lượng lớn hoặc việc phát sinh, tạo ra nhiều thứ cùng lúc.
The action of producing or generating something in large numbers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Spawning (Verb)
Sinh ra, tạo ra hoặc phát sinh ra nhiều thứ, đặc biệt là tạo ra với số lượng lớn.
To produce or generate something especially in large numbers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Spawning" là một thuật ngữ sinh học chỉ hành động sinh sản của các loài động vật, đặc biệt là cá và lưỡng cư, trong đó trứng được thả ra và thụ tinh bên ngoài. Từ này có thể được sử dụng để chỉ sự sinh sản nói chung, nhưng thường gắn liền với việc gia tăng số lượng cá thể trong môi trường tự nhiên. Trong tiếng Anh, từ "spawning" có cùng nghĩa trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào lĩnh vực nghiên cứu hoặc thực tiễn.
Họ từ
"Spawning" là một thuật ngữ sinh học chỉ hành động sinh sản của các loài động vật, đặc biệt là cá và lưỡng cư, trong đó trứng được thả ra và thụ tinh bên ngoài. Từ này có thể được sử dụng để chỉ sự sinh sản nói chung, nhưng thường gắn liền với việc gia tăng số lượng cá thể trong môi trường tự nhiên. Trong tiếng Anh, từ "spawning" có cùng nghĩa trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào lĩnh vực nghiên cứu hoặc thực tiễn.
