Anh - Việt

Bản dịch của từ Speakers trong tiếng Việt

speakers

Noun

speakers (Noun)

/spˈiːkəz/
/ˈspikɝz/
AI

Nghĩa 01

một người nói chuyện

a person who speaks

Ví dụ
Tại diễn đàn xã hội, ba diễn giả thảo luận về tình trạng thất nghiệp của thanh niên ở Hà Nội.At the social forum, three speakers discussed youth unemployment in Hanoi.
Cuộc tranh luận xã hội không có diễn giả nào đến từ các cộng đồng nông thôn.The social debate had no speakers from rural communities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

một thiết bị chuyển đổi tín hiệu điện thành âm thanh

a device that converts electrical signals into sound

Ví dụ
Tại buổi hòa nhạc cộng đồng của Maya, những chiếc loa mới giúp 200 người nghe rõ bài phát biểu.At Maya's community concert, new speakers helped 200 people hear her speech.
Trong sự kiện giao lưu của trường, những chiếc loa cũ không truyền được giọng người dẫn chương trình.During the school social event, old speakers did not carry the host's voice.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

một thành viên của một hội đồng lập pháp hoặc hội đồng mà đứng chủ trì các cuộc họp của nó

a member of a legislative assembly or council who presides over its meetings

Ví dụ
Các chủ tọa trong nghị viện Canada đã mở cuộc tranh luận về nhà ở xã hội vào ngày 5 tháng 3.Speakers in Canada's parliament opened the social housing debate on March 5.
Các chủ tọa đã không thông qua đề xuất phúc lợi xã hội của Maya trong cuộc họp hôm thứ Ba.The speakers did not approve Maya's social welfare proposal during Tuesday's meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh