Bản dịch của từ Specific area trong tiếng Việt

Specific area

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Specific area(Noun)

spəsˈɪfɨk ˈɛɹiə
spəsˈɪfɨk ˈɛɹiə
01

Một khu vực hoặc không gian rõ ràng nằm trong một bối cảnh lớn hơn.

A specific area is clearly defined within a larger context.

在更大的范围内明确定义的区域或空间

Ví dụ
02

Một lĩnh vực hoặc ngành học hoặc thực hành đặc thù.

A specific field, discipline, or practice.

一 个特定的领域、专业或实践领域。

Ví dụ
03

Một khu vực nổi bật với những đặc điểm hoặc tiêu chí nhất định.

A region distinguished by specific features or criteria.

一个以特定特征或标准为标志的区域。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh