Bản dịch của từ Specific chemical trong tiếng Việt

Specific chemical

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Specific chemical(Noun)

spɛsˈɪfɪk tʃˈɛmɪkəl
spəˈsɪfɪk ˈtʃɛmɪkəɫ
01

Một hợp chất được xác định qua công thức phân tử của nó

A compound identified by its molecular formula

Ví dụ
02

Một chất hóa học đặc trưng với những tính chất riêng biệt.

A particular chemical substance with distinct properties

Ví dụ
03

Một hóa chất có chức năng cụ thể trong một phản ứng

A chemical that serves a specific function in a reaction

Ví dụ