Bản dịch của từ Specific performance trong tiếng Việt

Specific performance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Specific performance(Noun)

spəsˈɪfɨk pɚfˈɔɹməns
spəsˈɪfɨk pɚfˈɔɹməns
01

Một biện pháp pháp lý ép bên kia thực hiện các nghĩa vụ trong hợp đồng của họ.

A legal measure obliges a party to fulfill their contractual obligations.

这是一项法律措施,要求一方履行他们的合同义务。

Ví dụ
02

Một biện pháp công bằng trong hợp đồng, đặc biệt khi thiệt hại về tài chính không đủ để bồi thường.

An equitable measure in a contract, especially when damages are insufficient.

在合同中,公平的救济措施尤其适用于赔偿不足的情况下。

Ví dụ
03

Lệnh của toà án yêu cầu một bên thực hiện nghĩa vụ theo như đã quy định trong hợp đồng.

A court order requires one party to fulfill their obligations as specified in a contract.

法院的一项命令要求某一方履行他们在合同中所约定的义务。

Ví dụ