Bản dịch của từ Specific performance trong tiếng Việt
Specific performance

Specific performance (Noun)
Một biện pháp pháp lý buộc một bên phải thực hiện nghĩa vụ hợp đồng của họ.
A legal remedy that compels a party to perform their contractual obligations.
The court ordered specific performance in the Smith contract dispute.
Tòa án đã ra lệnh thực hiện cụ thể trong tranh chấp hợp đồng Smith.
They did not agree to specific performance for the property sale.
Họ không đồng ý thực hiện cụ thể cho việc bán bất động sản.
Can specific performance ensure fairness in social contracts?
Liệu thực hiện cụ thể có đảm bảo công bằng trong các hợp đồng xã hội không?
Một biện pháp công bằng trong hợp đồng, đặc biệt khi thiệt hại không đủ.
An equitable remedy in contracts, particularly where damages are inadequate.
The court ordered specific performance in the Smith contract dispute.
Tòa án đã ra lệnh thực hiện cụ thể trong tranh chấp hợp đồng Smith.
They did not receive specific performance for the broken social agreement.
Họ đã không nhận được sự thực hiện cụ thể cho thỏa thuận xã hội bị phá vỡ.
Will the judge grant specific performance in the community service case?
Liệu thẩm phán có cấp thực hiện cụ thể trong vụ án dịch vụ cộng đồng không?
The judge issued a specific performance order in the Johnson case.
Thẩm phán đã ra lệnh thực hiện cụ thể trong vụ án Johnson.
They did not comply with the specific performance requirement in the contract.
Họ đã không tuân thủ yêu cầu thực hiện cụ thể trong hợp đồng.
What does specific performance mean in contract law?
Thực hiện cụ thể có nghĩa là gì trong luật hợp đồng?
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp