Bản dịch của từ Speculating trong tiếng Việt

Speculating

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Speculating(Verb)

spˈɛkjəlˌeiɾɪŋ
spˈɛkjəlˌeiɾɪŋ
01

Suy đoán hoặc đưa ra giả thuyết về một vấn đề khi không có bằng chứng chắc chắn; phỏng đoán dựa trên thông tin không đầy đủ.

To form a theory or conjecture about a subject without firm evidence.

Ví dụ

Dạng động từ của Speculating (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Speculate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Speculated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Speculated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Speculates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Speculating

Speculating(Noun)

spˈɛkjəlˌeiɾɪŋ
spˈɛkjəlˌeiɾɪŋ
01

Hành động hoặc quá trình đưa ra giả thuyết, suy đoán về điều gì đó khi không có bằng chứng chắc chắn; đoán mò dựa trên thông tin hạn chế.

The forming of a theory or conjecture without firm evidence.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ