Bản dịch của từ Spica trong tiếng Việt

Spica

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spica(Noun)

ˈspʌɪkə
ˈspaɪkə
01

Một miếng băng được gấp theo hình xoắn ốc giống như một bắp lúa mì hoặc lúa mạch.

A bandage folded into a spiral arrangement resembling an ear of wheat or barley.

Ví dụ
02

Ngôi sao sáng nhất trong chòm sao Xử Nữ.

The brightest star in the constellation Virgo.

Ví dụ