Bản dịch của từ Spoken communication trong tiếng Việt
Spoken communication

Spoken communication(Noun)
Hành động truyền đạt thông tin hoặc diễn đạt suy nghĩ, cảm xúc bằng lời nói (thông qua nói trực tiếp hoặc cuộc trò chuyện).
The act of conveying information or expressing thoughts or feelings in spoken words.
Spoken communication(Phrase)
Cách giao tiếp bằng lời nói; việc trao đổi thông tin hoặc ý kiến qua nói chuyện, hội thoại hoặc thuyết trình (không phải bằng văn bản).
An idiomatic expression relating to verbal communication.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Giao tiếp bằng lời nói là quá trình truyền đạt thông tin, cảm xúc và ý tưởng thông qua âm thanh và ngôn ngữ nói. Nó bao gồm các yếu tố như ngữ điệu, âm sắc và ngữ hợp để làm rõ ý nghĩa. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt về viết giữa Anh-Mỹ cho cụm từ này, nhưng trong ngữ cảnh giao tiếp, người Anh có xu hướng sử dụng giọng điệu trầm hơn, trong khi người Mỹ thường trực tiếp và mạnh mẽ hơn. Giao tiếp bằng lời nói đóng vai trò quan trọng trong đời sống hàng ngày và trong môi trường chuyên nghiệp.
Từ "communication" có nguồn gốc từ tiếng Latin "communicare", nghĩa là "chia sẻ" hoặc "cung cấp thông tin". Tiền tố "com-" mang ý nghĩa "cùng nhau", kết hợp với "munis", biểu thị sự trao đổi. Lịch sử của từ này phản ánh sự tiến hóa từ ý nghĩa giao tiếp chung đến khái niệm tương tác trong ngữ cảnh xã hội và văn hóa. Hiện nay, "communication" chỉ việc truyền đạt ý tưởng và thông điệp qua lời nói, thể hiện mối liên hệ giữa con người.
"Spoken communication" là một cụm từ thường gặp trong cả bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Nói, nơi kỹ năng giao tiếp bằng lời nói được đánh giá. Tần suất xuất hiện của cụm từ này có thể cao trong các bài thảo luận, phỏng vấn, và các tình huống giao tiếp hàng ngày. Trong ngữ cảnh phổ biến, cụm từ này liên quan đến các tình huống như thuyết trình, hội thoại và giải thích thông tin. Việc hiểu rõ "spoken communication" đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển kỹ năng giao tiếp hiệu quả.
Giao tiếp bằng lời nói là quá trình truyền đạt thông tin, cảm xúc và ý tưởng thông qua âm thanh và ngôn ngữ nói. Nó bao gồm các yếu tố như ngữ điệu, âm sắc và ngữ hợp để làm rõ ý nghĩa. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt về viết giữa Anh-Mỹ cho cụm từ này, nhưng trong ngữ cảnh giao tiếp, người Anh có xu hướng sử dụng giọng điệu trầm hơn, trong khi người Mỹ thường trực tiếp và mạnh mẽ hơn. Giao tiếp bằng lời nói đóng vai trò quan trọng trong đời sống hàng ngày và trong môi trường chuyên nghiệp.
Từ "communication" có nguồn gốc từ tiếng Latin "communicare", nghĩa là "chia sẻ" hoặc "cung cấp thông tin". Tiền tố "com-" mang ý nghĩa "cùng nhau", kết hợp với "munis", biểu thị sự trao đổi. Lịch sử của từ này phản ánh sự tiến hóa từ ý nghĩa giao tiếp chung đến khái niệm tương tác trong ngữ cảnh xã hội và văn hóa. Hiện nay, "communication" chỉ việc truyền đạt ý tưởng và thông điệp qua lời nói, thể hiện mối liên hệ giữa con người.
"Spoken communication" là một cụm từ thường gặp trong cả bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Nói, nơi kỹ năng giao tiếp bằng lời nói được đánh giá. Tần suất xuất hiện của cụm từ này có thể cao trong các bài thảo luận, phỏng vấn, và các tình huống giao tiếp hàng ngày. Trong ngữ cảnh phổ biến, cụm từ này liên quan đến các tình huống như thuyết trình, hội thoại và giải thích thông tin. Việc hiểu rõ "spoken communication" đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển kỹ năng giao tiếp hiệu quả.
