Bản dịch của từ Spooling trong tiếng Việt

Spooling

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spooling(Verb)

spˈulɨŋ
spˈulɨŋ
01

Quấn (dây, chỉ, băng,...) lên trục hoặc cuộn; hành động cho vật liệu vòng quanh một cuộn (spool).

To wind on a spool or spools.

把线圈在轴上

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Spooling(Noun)

spˈulɨŋ
spˈulɨŋ
01

Một trục hoặc cuộn hình tròn dùng để quấn phim, băng từ hoặc các vật liệu dẻo khác, giúp giữ và lưu trữ chúng gọn gàng.

A cylinder on which film magnetic tape thread or other flexible materials can be wound.

卷轴,卷绕材料的圆柱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ