Bản dịch của từ Sports club trong tiếng Việt

Sports club

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sports club(Noun)

spˈɔːts klˈʌb
ˈspɔrts ˈkɫəb
01

Một câu lạc bộ xã hội tập trung vào thể thao và các hoạt động thể chất

A social club centered around sports and physical activities

Ví dụ
02

Một tổ chức cung cấp cơ sở vật chất và tổ chức các hoạt động thể thao cho các thành viên của mình

An organization that provides facilities and organizes sporting activities for its members

Ví dụ
03

Nơi các đội thể thao tập luyện và thi đấu

A place where sports teams train and play games

Ví dụ