Bản dịch của từ Sports girls trong tiếng Việt
Sports girls
Noun [U/C]

Sports girls(Noun)
spˈɔːts ɡˈɜːlz
ˈspɔrts ˈɡɝɫz
02
Các nữ giới trẻ tham gia các hoạt động thể chất hoặc trò chơi cạnh tranh
Young females who engage in physical activities or competitive games
Ví dụ
03
Những cô gái tham gia thể thao hoặc điền kinh
Girls who participate in sports or athletics
Ví dụ
