Bản dịch của từ Sports girls trong tiếng Việt

Sports girls

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sports girls(Noun)

spˈɔːts ɡˈɜːlz
ˈspɔrts ˈɡɝɫz
01

Một thuật ngữ chung cho các vận động viên nữ

A general term for female athletes

Ví dụ
02

Các nữ giới trẻ tham gia các hoạt động thể chất hoặc trò chơi cạnh tranh

Young females who engage in physical activities or competitive games

Ví dụ
03

Những cô gái tham gia thể thao hoặc điền kinh

Girls who participate in sports or athletics

Ví dụ