Bản dịch của từ Sprat trong tiếng Việt

Sprat

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sprat (Noun)

spræt
spræt
01

Một loài cá biển nhỏ thuộc họ cá trích (herring), thường được đánh bắt nhiều để làm thực phẩm hoặc chế biến thành các sản phẩm từ cá.

A small marine fish of the herring family widely caught for food and fish products.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Sprat (Verb)

spræt
spræt
01

Đánh cá hoặc săn bắt cá trích nhỏ (sprat).

Fish for sprats.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh