Bản dịch của từ Sprawl trong tiếng Việt
Sprawl

Sprawl (Noun)
Một tư thế thoải mái vô duyên hoặc bất cẩn trong đó tay và chân dang rộng.
An ungainly or carelessly relaxed position in which ones arms and legs are spread out.
The man sat in a sprawl on the couch, watching TV.
Người đàn ông ngồi trong tư thế ngổn ngang trên ghế sofa, xem TV.
After a long day, she collapsed into a sprawl on the bed.
Sau một ngày dài, cô ấy ngã vào tư thế ngổn ngang trên giường.
The child played on the floor in a joyful sprawl.
Đứa trẻ chơi trên sàn nhà trong tư thế ngổn ngang vui vẻ.
Sprawl (Verb)
The toddler sprawled on the floor, giggling with delight.
Đứa trẻ nằm xoài trên sàn, cười vui vẻ.
After the party, exhausted guests sprawled on the couches.
Sau bữa tiệc, khách mệt mỏi nằm dài trên ghế.
The cat sprawled lazily in the sun, enjoying the warmth.
Con mèo nằm dài lười biếng dưới ánh nắng, thưởng thức sự ấm áp.
Kết hợp từ của Sprawl (Verb)
Collocation | Ví dụ |
---|---|
Go sprawling Ngã sõng soài | The children go sprawling in the playground. Các em nhỏ ngã tung tăng ở sân chơi. |
Sit sprawled Ngồi trải rộng | He sits sprawled on the couch, scrolling through social media. Anh ta nằm ngổn ngang trên ghế, lướt qua mạng xã hội. |
Lie sprawled Nằm lung tung | She lie sprawled on the couch after a long day. Cô ấy nằm ngổn ngang trên ghế sau một ngày dài. |
Send somebody sprawling Đẩy ai đó ngã sõng soài | A push from the crowd sent him sprawling on the ground. Một đẩy từ đám đông khiến anh ta ngã sõng soài trên đất. |
Find somebody sprawled across Tìm thấy ai đó nằm sõng soẹo | I found sarah sprawled across the couch at the social event. Tôi đã tìm thấy sarah nằm sõng soài trên ghế tại sự kiện xã hội. |
Họ từ
"Sprawl" là từ chỉ hiện tượng mở rộng không có kế hoạch của các khu vực đô thị ra ngoài ranh giới dân cư hiện tại, thường đi kèm với sự phát triển của các khu dân cư, đường giao thông và cơ sở hạ tầng. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt quan trọng về viết và phát âm. Tuy nhiên, ở Mỹ, "sprawl" thường liên quan đến các khu vực ngoại ô, trong khi ở Anh, nó có thể cũng đề cập đến sự phát triển của nông thôn và các vùng lân cận.
Từ "sprawl" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, xuất phát từ động từ "sprawlen" có nghĩa là "vươn ra" hoặc "lan ra". Từ này có ảnh hưởng từ tiếng La tinh "propagare", diễn tả sự lan rộng hay mở rộng. Trong thế kỷ 20, "sprawl" được sử dụng chủ yếu để chỉ sự phát triển không kế hoạch của đô thị, phản ánh hiện tượng mở rộng không kiểm soát của các khu vực dân cư. Nghĩa hiện tại của từ gắn liền với vấn đề đô thị hóa quá mức và sự phân tán dân cư.
Từ "sprawl" thường ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm nghe, nói, đọc và viết. Trong phần đọc, từ này có thể xuất hiện trong các bài luận về đô thị hóa hoặc môi trường, trong khi trong phần viết, thí sinh có thể sử dụng để mô tả sự phát triển không kiểm soát của các khu vực đô thị. Ngoài ra, từ này cũng thường được sử dụng trong các ngữ cảnh về quy hoạch đô thị, phân tích xã hội và nghiên cứu môi trường, nói lên sự mở rộng không hợp lý của các khu vực dân cư.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
