Bản dịch của từ Sprawl trong tiếng Việt
Sprawl

Sprawl (Noun)
Tư thế nằm hoặc ngồi lộn xộn, xuề xòa, với tay chân dang rộng ra một cách bất cẩn hoặc thiếu duyên dáng.
An ungainly or carelessly relaxed position in which ones arms and legs are spread out.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Sprawl" là từ chỉ hiện tượng mở rộng không có kế hoạch của các khu vực đô thị ra ngoài ranh giới dân cư hiện tại, thường đi kèm với sự phát triển của các khu dân cư, đường giao thông và cơ sở hạ tầng. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt quan trọng về viết và phát âm. Tuy nhiên, ở Mỹ, "sprawl" thường liên quan đến các khu vực ngoại ô, trong khi ở Anh, nó có thể cũng đề cập đến sự phát triển của nông thôn và các vùng lân cận.
Họ từ
"Sprawl" là từ chỉ hiện tượng mở rộng không có kế hoạch của các khu vực đô thị ra ngoài ranh giới dân cư hiện tại, thường đi kèm với sự phát triển của các khu dân cư, đường giao thông và cơ sở hạ tầng. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt quan trọng về viết và phát âm. Tuy nhiên, ở Mỹ, "sprawl" thường liên quan đến các khu vực ngoại ô, trong khi ở Anh, nó có thể cũng đề cập đến sự phát triển của nông thôn và các vùng lân cận.
