Bản dịch của từ Spread out trong tiếng Việt
Spread out

Spread out(Adjective)
Mô tả thứ gì đó được trải rộng, phân bố rời rạc hoặc không tập trung ở một chỗ; nằm rải rác hoặc kéo dài ra xa.
分散的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả trạng thái ‘xuống hàng’ hoặc ‘được trải ra’ — tức là cái gì đó không còn tụ lại, mà nằm rải rác, trải rộng ra. Thường dùng sau trạng từ hoặc kết hợp với tính từ (ví dụ: “spread out thin” = “mỏng và trải rộng”).
Usually as two words In predicative use following modifying adverb or conjoined with an adjective.
展开放置
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm động từ "spread out" trong tiếng Anh có nghĩa là phân tán, mở rộng hoặc trải ra, thường chỉ hành động làm cho một vật thể hoặc nhóm vật thể đã gộp lại trở nên tách rời hoặc rộng ra hơn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng cụm này tương đối giống nhau, nhưng trong ngữ cảnh không chính thức, người Mỹ có thể dùng các từ đồng nghĩa như "spread" hoặc "scatter" nhiều hơn. Tuy nhiên, "spread out" vẫn được chấp nhận rộng rãi trong cả hai biến thể ngôn ngữ.
Cụm từ "spread out" có nguồn gốc từ động từ "spread", bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "sprædan", mang nghĩa là mở rộng hoặc trải ra. Nguyên thủy, từ này liên quan đến hành động phân bố hoặc phân tán một cái gì đó ở một không gian lớn hơn. Theo thời gian, "spread out" đã phát triển để chỉ việc trải ra hoặc phát tán một cách đồng đều. Ý nghĩa hiện tại nhấn mạnh sự phân bổ và mở rộng không chỉ về mặt không gian mà còn cả trong các lĩnh vực như thông tin, các lớp xã hội và ý tưởng.
Cụm từ "spread out" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, nhưng với tần suất khác nhau giữa các thành phần. Trong phần Nghe, cụm này có thể được sử dụng khi mô tả cách phân bố không gian hoặc tổ chức sự kiện. Trong phần Đọc, "spread out" xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả cách thức phân tán thông tin hoặc tài nguyên. Phần Viết và Nói cũng có thể bao gồm cụm này khi thảo luận về sự phân bố trong xã hội hay khoa học. Ngoài ra, "spread out" còn được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực như kinh tế, môi trường và xã hội, diễn tả quá trình phân bố tài nguyên hoặc dân số.
Cụm động từ "spread out" trong tiếng Anh có nghĩa là phân tán, mở rộng hoặc trải ra, thường chỉ hành động làm cho một vật thể hoặc nhóm vật thể đã gộp lại trở nên tách rời hoặc rộng ra hơn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng cụm này tương đối giống nhau, nhưng trong ngữ cảnh không chính thức, người Mỹ có thể dùng các từ đồng nghĩa như "spread" hoặc "scatter" nhiều hơn. Tuy nhiên, "spread out" vẫn được chấp nhận rộng rãi trong cả hai biến thể ngôn ngữ.
Cụm từ "spread out" có nguồn gốc từ động từ "spread", bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "sprædan", mang nghĩa là mở rộng hoặc trải ra. Nguyên thủy, từ này liên quan đến hành động phân bố hoặc phân tán một cái gì đó ở một không gian lớn hơn. Theo thời gian, "spread out" đã phát triển để chỉ việc trải ra hoặc phát tán một cách đồng đều. Ý nghĩa hiện tại nhấn mạnh sự phân bổ và mở rộng không chỉ về mặt không gian mà còn cả trong các lĩnh vực như thông tin, các lớp xã hội và ý tưởng.
Cụm từ "spread out" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, nhưng với tần suất khác nhau giữa các thành phần. Trong phần Nghe, cụm này có thể được sử dụng khi mô tả cách phân bố không gian hoặc tổ chức sự kiện. Trong phần Đọc, "spread out" xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả cách thức phân tán thông tin hoặc tài nguyên. Phần Viết và Nói cũng có thể bao gồm cụm này khi thảo luận về sự phân bố trong xã hội hay khoa học. Ngoài ra, "spread out" còn được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực như kinh tế, môi trường và xã hội, diễn tả quá trình phân bố tài nguyên hoặc dân số.
