Bản dịch của từ Spread out trong tiếng Việt

Spread out

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spread out(Adjective)

spɹˈɛd ˈaʊt
spɹˈɛd ˈaʊt
01

Mô tả thứ gì đó được trải rộng, phân bố rời rạc hoặc không tập trung ở một chỗ; nằm rải rác hoặc kéo dài ra xa.

Attributive.

分散的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Mô tả trạng thái ‘xuống hàng’ hoặc ‘được trải ra’ — tức là cái gì đó không còn tụ lại, mà nằm rải rác, trải rộng ra. Thường dùng sau trạng từ hoặc kết hợp với tính từ (ví dụ: “spread out thin” = “mỏng và trải rộng”).

Usually as two words In predicative use following modifying adverb or conjoined with an adjective.

展开放置

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh