Bản dịch của từ Spring to life trong tiếng Việt

Spring to life

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spring to life(Phrase)

sprˈɪŋ tˈuː lˈaɪf
ˈɛsˈprɪŋ ˈtoʊ ˈɫaɪf
01

Trở nên sống động hoặc hoạt động trở lại sau một thời gian nghỉ ngơi hoặc ngủ đông

To become lively or active again after a period of inactivity or hibernation

重新变得活跃或有生气,尤其是在一段不活动或休眠之后

Ví dụ
02

Bắt đầu hăng hái, sôi nổi hơn đột ngột

Suddenly become more energetic or enthusiastic

突然变得更加有精力或热情

Ví dụ
03

Được phục hồi hoặc làm trẻ lại

Resurrected or rejuvenated

被复活或焕发青春

Ví dụ