Bản dịch của từ Spurn programming trong tiếng Việt

Spurn programming

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spurn programming(Verb)

spˈɜːn prˈəʊɡræmɪŋ
ˈspɝn ˈproʊˌɡræmɪŋ
01

Ngó lơ, coi thường

To treat with contempt

Ví dụ
02

Khinh thường hoặc phủ nhận điều gì đó

To scorn or deny something

Ví dụ
03

Từ chối điều gì đó một cách khinh miệt hoặc coi thường

To reject something disdainfully or contemptuously

Ví dụ