squadron
squadron (Noun)
Nghĩa 01 · Một đơn vị hoạt động trong lực lượng không quân gồm hai chuyến bay (flight) hoặc nhiều hơn cùng với phi công và nhân viên hỗ trợ để điều khiển và vận hành các máy bay đó.
Một đơn vị hoạt động trong lực lượng không quân gồm hai chuyến bay (flight) hoặc nhiều hơn cùng với phi công và nhân viên hỗ trợ để điều khiển và vận hành các máy bay đó.
An operational unit in an air force consisting of two or more flights of aircraft and the personnel required to fly them.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của squadron (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
squadron | squadrons |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "squadron" là danh từ chỉ một đơn vị quân đội, thường được sử dụng trong hải quân và không quân, bao gồm một nhóm máy bay, tàu chiến hoặc phương tiện quân sự khác. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, mặc dù có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng. Ở Anh, "squadron" thường liên quan đến các đơn vị bay của không quân, trong khi ở Mỹ, nó cũng áp dụng cho các đơn vị hải quân. Từ này được phát âm là /ˈskwɒdrən/ trong Anh và /ˈskwɑːdrən/ trong Mỹ.