Bản dịch của từ Squander food trong tiếng Việt

Squander food

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Squander food(Verb)

skwˈɒndɐ fˈʊd
ˈskwɑndɝ ˈfud
01

Phung phí hoang phí hoặc sử dụng một cách vô ý thức

Wasting money or using something carelessly.

挥金如土或随意浪费

Ví dụ
02

Bỏ lỡ một cơ hội dù có thể tận dụng

Failing to seize an opportunity.

错失良机

Ví dụ
03

Tiêu phí một cách thiếu suy nghĩ và ngu ngốc, đặc biệt là tiền bạc hoặc thời gian.

Wasting something, especially money or time, in a thoughtless and foolish way.

白白浪费某些东西,尤其是金钱或时间,而没有经过深思熟虑,显得愚蠢至极。

Ví dụ