Bản dịch của từ Squander my happiness trong tiếng Việt

Squander my happiness

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Squander my happiness(Phrase)

skwˈɒndɐ mˈaɪ hˈæpɪnəs
ˈskwɑndɝ ˈmaɪ ˈhæpinəs
01

Lãng phí niềm vui hoặc sự hài lòng của mình

To waste ones joy or contentment

Ví dụ
02

Để đánh mất cơ hội tìm kiếm hạnh phúc.

To dissipate ones opportunity for happiness

Ví dụ
03

Dành những cảm xúc vui vẻ một cách hoang phí hoặc không suy nghĩ.

To spend carelessly or extravagantly ones feelings of joy

Ví dụ