Bản dịch của từ Square footage trong tiếng Việt

Square footage

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Square footage(Noun)

skwˈeə fˈʊtɪdʒ
ˈskwɛr ˈfʊtɪdʒ
01

Diện tích của một không gian được tính bằng foot vuông

The area of a space is measured in square feet.

一个空间的面积用平方英尺来衡量。

Ví dụ
02

Thường được dùng trong bất động sản để miêu tả diện tích sinh hoạt

This term is used in real estate to refer to usable area.

这个术语用于房地产行业,指的是实际可用的使用面积。

Ví dụ
03

Một cách đo kích thước của một nhà hoặc căn phòng

A method of measuring the size of a building or room.

衡量建筑物或房间大小的尺度

Ví dụ