Bản dịch của từ Square with trong tiếng Việt

Square with

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Square with(Verb)

skwɛɹ wɪɵ
skwɛɹ wɪɵ
01

Đồng ý hoặc phù hợp với điều gì đó

To agree with or accept something.

与某事一致或保持一致

Ví dụ
02

Đối đầu hoặc thách thức ai đó.

To confront or challenge someone.

对某人发起挑战或对抗

Ví dụ
03

Giải quyết hoặc làm rõ một tranh chấp hoặc bất đồng

To resolve or mediate a dispute or disagreement.

解决争端或分歧

Ví dụ