Bản dịch của từ Squeeze bottle trong tiếng Việt

Squeeze bottle

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Squeeze bottle(Noun)

skwˈiːz bˈɒtəl
ˈskwiz ˈbɑtəɫ
01

Một chai có thân mềm cho phép nguyên liệu bên trong được xả ra qua vòi khi tác động áp lực.

A bottle with a soft body that allows the contents to be dispensed through a nozzle by applying pressure

Ví dụ
02

Được sử dụng trong nấu ăn hoặc thủ công để thoa các loại sốt, keo hoặc các nguyên liệu lỏng khác một cách chính xác.

Used in cooking or crafting to apply sauces glues or other fluid materials with precision

Ví dụ
03

Một cái bình thường làm từ nhựa dẻo, được sử dụng để đổ chất lỏng bằng cách bóp.

A container typically made of flexible plastic that is used to dispense liquids by squeezing

Ví dụ