Bản dịch của từ Squishy snacks trong tiếng Việt

Squishy snacks

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Squishy snacks(Noun)

skwˈɪʃi snˈæks
ˈskwɪʃi ˈsnæks
01

Các loại đồ ăn nhẹ có độ mềm mại thường thấy với nhiều hương vị hoặc hình dạng khác nhau

Soft texture snacks often come in a variety of flavors and shapes.

软质的小吃通常口感绵软,种类繁多,口味丰富,造型各异。

Ví dụ
02

Một loại snack có kết cấu mềm thường được dùng để thu hút trẻ nhỏ.

A type of soft snack that is often used to attract children.

一种质地柔软的零食,常用来吸引儿童喜爱

Ví dụ
03

Món ăn mềm hoặc dễ nén, thường dẻo hoặc ẩm

A type of soft or compressible food, often chewy or moist.

这是一种质地柔软或可压缩的食物,通常具有嚼劲或湿润的口感。

Ví dụ