stabbed
stabbed (Verb)
Nghĩa 01
quá khứ đơn và quá khứ phân từ của stab.
simple past and past participle of stab.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của stabbed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | stab |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | stabbed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | stabbed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | stabs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | stabbing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "stabbed" là dạng quá khứ của động từ "stab", mang nghĩa là đâm vào một vật thể hoặc cơ thể bằng một vật sắc nhọn. Trong tiếng Anh, "stabbed" có thể được sử dụng để chỉ hành động đâm một ai đó hoặc một cái gì đó, thường liên quan đến bạo lực. Về mặt viết, "stabbed" có cách sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ do ngữ điệu và các quy tắc phát âm đặc trưng của từng khu vực.