Bản dịch của từ Stable body trong tiếng Việt

Stable body

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stable body(Phrase)

stˈeɪbəl bˈɒdi
ˈsteɪbəɫ ˈboʊdi
01

Một cơ thể ít khả năng thay đổi hoặc di chuyển

A body that cannot change or move.

一个没有能力变化或移动的身体。

Ví dụ
02

Một trạng thái của vật chất nơi thể xác giữ nguyên hình dạng

A state of matter where the body maintains its shape without changing.

物质的状态,其中物体保持固定的形状

Ví dụ
03

Điều này đề cập đến một hệ thống hoặc thực thể duy trì được sự ổn định theo thời gian.

Refers to a system or entity that remains stable over time.

指的是在一段时间内表现出稳定性的系统或实体

Ví dụ