Bản dịch của từ Stable height trong tiếng Việt
Stable height
Phrase

Stable height(Phrase)
stˈeɪbəl hˈeɪt
ˈsteɪbəɫ ˈheɪt
Ví dụ
02
Một thông số về chiều cao mà vẫn giữ nguyên.
A specification of a height that remains constant
Ví dụ
03
Một phép đo chiều dọc nhất quán hoặc không thay đổi.
Ví dụ
