Bản dịch của từ Stable height trong tiếng Việt

Stable height

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stable height(Phrase)

stˈeɪbəl hˈeɪt
ˈsteɪbəɫ ˈheɪt
01

Một độ cao không thay đổi theo thời gian hay điều kiện.

A height that does not fluctuate over time or conditions

Ví dụ
02

Một thông số về chiều cao mà vẫn giữ nguyên.

A specification of a height that remains constant

Ví dụ
03

Một phép đo chiều dọc nhất quán hoặc không thay đổi.

A consistent or unchanging vertical measurement

Ví dụ