Bản dịch của từ Stacker trong tiếng Việt

Stacker

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stacker(Noun)

stˈækɚ
stˈækəɹ
01

Thiết bị hoặc dụng cụ giúp xếp chồng các vật lên nhau một cách ngăn nắp và an toàn.

Any device allowing items to be stacked.

堆叠物品的设备

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Người hoặc vật có nhiệm vụ xếp chồng các vật lại với nhau (xếp lên nhau thành từng đống hoặc từng lớp).

Any person or thing that stacks.

堆放者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(dạng không trang trọng) Người sưu tập kim loại quý (thường là vàng, bạc) dưới dạng những vật nhỏ như tiền xu, thỏi hoặc miếng tích trữ.

(informal) A person who collects precious metal in the form of various small objects such as coins and bars.

收藏贵金属的小物品的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ