stacker
Noun
stacker (Noun)
/stˈækɚ/
/stˈækəɹ/
AI
Ví dụ
Kho sử dụng một người xếp hàng để sắp xếp hàng hóa.The warehouse employed a stacker to organize the goods.
Người xếp hàng quản lý kho hàng hiệu quả tại cửa hàng.The stacker efficiently managed the inventory in the store.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · (dạng không trang trọng) Người sưu tập kim loại quý (thường là vàng, bạc) dưới dạng những vật nhỏ như tiền xu, thỏi hoặc miếng tích trữ.
Ví dụ
Người chơi stacker đã trưng bày bộ sưu tập ấn tượng của mình với những đồng vàng.The stacker showed off his impressive collection of gold coins.
Câu lạc bộ stacker địa phương tổ chức các cuộc họp định kỳ cho người hâm mộ.The local stacker club organizes regular meetings for enthusiasts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Người xếp chồng sách gọn gàng trên kệ.The stacker organized the books neatly on the shelf.
Nhà máy thuê một người xếp mới để quản lý hàng tồn kho hiệu quả.The factory hired a new stacker to manage inventory efficiently.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "stacker" có nghĩa chung là một thiết bị hoặc người chuyên sắp xếp hoặc tích lũy các vật thể, thường là hàng hóa, theo cách có tổ chức và hiệu quả. Trong ngữ cảnh công nghiệp, "stacker" có thể chỉ đến các thiết bị tự động hoặc bán tự động dùng để xếp dỡ hàng hóa trên pallet. Từ này không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "stacker" với ý nghĩa tương tự trong cả viết và nói, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng tại các khu vực công nghiệp khác nhau.