Bản dịch của từ Staff training agreement trong tiếng Việt

Staff training agreement

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Staff training agreement(Noun)

stˈæf trˈeɪnɪŋ ɐɡrˈiːmənt
ˈstæf ˈtreɪnɪŋ əˈɡrimənt
01

Một tài liệu nêu rõ các điều khoản và điều kiện của chương trình đào tạo dành cho nhân viên.

A document outlining the terms and conditions of training provided to employees

Ví dụ
02

Một thỏa thuận nêu rõ trách nhiệm của cả huấn luyện viên và người tập.

An agreement detailing the responsibilities of both trainers and trainees

Ví dụ
03

Hợp đồng chính thức về việc đào tạo nhân viên trong một tổ chức.

A formal contract regarding the training of staff within an organization

Ví dụ