Bản dịch của từ Staff training agreement trong tiếng Việt
Staff training agreement
Noun [U/C]

Staff training agreement(Noun)
stˈæf trˈeɪnɪŋ ɐɡrˈiːmənt
ˈstæf ˈtreɪnɪŋ əˈɡrimənt
Ví dụ
02
Một thỏa thuận nêu rõ trách nhiệm của cả huấn luyện viên và người tập.
An agreement detailing the responsibilities of both trainers and trainees
Ví dụ
03
Hợp đồng chính thức về việc đào tạo nhân viên trong một tổ chức.
A formal contract regarding the training of staff within an organization
Ví dụ
