stair
stair (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của stair (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
stair | stairs |
Kết hợp từ của stair (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bậc thang flight of stairs | Trung tâm cộng đồng có một dãy cầu thang dài dẫn đến cửa ra vào. The community center has a long flight of stairs to the entrance. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Stair" là một danh từ chỉ một bậc thang, thường được sử dụng để miêu tả cấu trúc dùng để di chuyển giữa các tầng hoặc mức độ khác nhau trong một tòa nhà. Từ này có thể có hình thức số ít là "stair" (một bậc thang) và số nhiều là "stairs" (các bậc thang). Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ "staircase" thường được sử dụng để chỉ toàn bộ cầu thang, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng "stairway" với ý nghĩa tương tự mà không tạo ra sự khác biệt lớn trong ngữ nghĩa.
