Anh - Việt

Bản dịch của từ Stairs trong tiếng Việt

stairs

Noun

stairs (Noun)

/stˈɛɹz/
/stˈɛɹz/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của “stair” — những bậc trong một cầu thang; các bậc để đi lên hoặc xuống giữa các tầng.

plural of stair.

Ví dụ
Nhiều người sử dụng cầu thang thay vì thang máy mỗi ngày.Many people use the stairs instead of the elevator every day.
Không phải ai cũng thích cầu thang để lên tầng hai.Not everyone prefers the stairs for going to the second floor.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của stairs (Noun)

SingularPlural

stair

stairs

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh