Bản dịch của từ Stamen trong tiếng Việt
Stamen

Stamen (Noun)
Phần sinh sản đực của hoa, thường gồm nhị (chứa phấn hoa) và chỉ nhị (cuống nhị). Nhị tạo phấn để thụ tinh cho nhụy (bộ phận cái) của hoa.
The male fertilizing organ of a flower typically consisting of a pollencontaining anther and a filament.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Nhụy hoa (stamen) là phần sinh sản đực của hoa, đóng vai trò quan trọng trong quá trình thụ phấn. Nhụy hoa bao gồm hai phần chính: chỉ nhị (filament) và bao phấn (anther), trong đó bao phấn chứa hạt phấn. Khái niệm này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể thay đổi nhẹ. Trong cả hai ngôn ngữ, từ "stamen" được sử dụng trong lĩnh vực sinh vật học và nông nghiệp để chỉ cấu trúc này.
Họ từ
Nhụy hoa (stamen) là phần sinh sản đực của hoa, đóng vai trò quan trọng trong quá trình thụ phấn. Nhụy hoa bao gồm hai phần chính: chỉ nhị (filament) và bao phấn (anther), trong đó bao phấn chứa hạt phấn. Khái niệm này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể thay đổi nhẹ. Trong cả hai ngôn ngữ, từ "stamen" được sử dụng trong lĩnh vực sinh vật học và nông nghiệp để chỉ cấu trúc này.
