Anh - Việt

Bản dịch của từ Stand by someone trong tiếng Việt

stand by someone

Phrase

stand by someone (Phrase)

/stˈænd bˈaɪ sˈʌmwˌʌn/
/stˈænd bˈaɪ sˈʌmwˌʌn/
AI

Nghĩa 01

sẵn sàng giúp đỡ hoặc ủng hộ ai; ở bên cạnh để hỗ trợ khi người đó cần

to be ready or available to provide help or support to someone.

Ví dụ
Tôi luôn ở bên cạnh bạn bè trong những lúc khó khăn.I always stand by my friends during difficult times.
Cô ấy không bao giờ ở bên cạnh ai khi họ cần sự giúp đỡ.She never stands by anyone when they need assistance.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Ở bên, ủng hộ và trung thành với ai đó trong những lúc khó khăn hoặc gặp rắc rối.

To remain loyal to someone during difficult times

Ví dụ
Bạn bè nên đứng về phía người đang đối mặt với thách thức xã hội như bắt nạt.Friends should stand by someone facing social challenges like bullying.
Nhiều người không đứng về phía người đang vật lộn với nghiện ngập.Many people do not stand by someone who is struggling with addiction.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Hỗ trợ, bên cạnh và ủng hộ một người trong những việc họ làm hoặc trong khó khăn; đứng về phía họ để giúp đỡ, khích lệ hoặc bảo vệ.

To support someone in their endeavors

Ví dụ
Tôi sẽ đứng bên cạnh bạn tôi trong những lúc khó khăn.I will stand by my friend during her difficult times.
Họ không đứng về phía cộng đồng của mình trong cuộc khủng hoảng.They do not stand by their community during the crisis.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

Luôn ở bên, hỗ trợ hoặc giúp đỡ ai đó khi họ cần; không rời bỏ người đó trong lúc khó khăn.

To be there for someone when needed

Ví dụ
Bạn bè nên luôn đứng bên cạnh ai đó trong lúc khó khăn.Friends should always stand by someone during difficult times.
Cô ấy không đứng bên cạnh ai đó nói dối.She does not stand by someone who lies.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh