stand by someone
stand by someone (Phrase)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Hỗ trợ, bên cạnh và ủng hộ một người trong những việc họ làm hoặc trong khó khăn; đứng về phía họ để giúp đỡ, khích lệ hoặc bảo vệ.
To support someone in their endeavors
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Luôn ở bên, hỗ trợ hoặc giúp đỡ ai đó khi họ cần; không rời bỏ người đó trong lúc khó khăn.
To be there for someone when needed
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm động từ "stand by someone" có nghĩa là hỗ trợ hoặc ủng hộ một người khác trong thời gian khó khăn hoặc trong các tình huống khủng hoảng. Về mặt ngữ nghĩa, "stand by" mang yếu tố cam kết và lòng trung thành. Cụm từ này không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "stand by" với ý nghĩa tương tự. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi đôi chút do ảnh hưởng của ngữ âm địa phương.