Bản dịch của từ Stand-up paddle board trong tiếng Việt
Stand-up paddle board
Noun [U/C]

Stand-up paddle board(Noun)
stˈændʌp pˈædəl bˈɔːd
ˈstænˌdəp ˈpædəɫ ˈbɔrd
Ví dụ
02
Thiết bị được thiết kế để sử dụng trong các hoạt động chèo thuyền đứng
Equipment designed for use in standup paddleboarding activities
Ví dụ
