Bản dịch của từ Stand-up paddle board trong tiếng Việt

Stand-up paddle board

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stand-up paddle board(Noun)

stˈændʌp pˈædəl bˈɔːd
ˈstænˌdəp ˈpædəɫ ˈbɔrd
01

Một tấm ván dài hẹp được sử dụng trong môn thể thao dưới nước, nơi người dùng đứng và chèo

A long narrow board used in a water sport where the user stands and paddles

Ví dụ
02

Thiết bị được thiết kế để sử dụng trong các hoạt động chèo thuyền đứng

Equipment designed for use in standup paddleboarding activities

Ví dụ
03

Một loại ván dùng để đứng khi chèo thuyền trên mặt nước

A type of board used for standing on while paddling on water

Ví dụ