Bản dịch của từ Standard product range trong tiếng Việt
Standard product range
Noun [U/C]

Standard product range(Noun)
stˈændəd prədˈʌkt ʁˈændʒ
ˈstændɝd ˈprɑdəkt ˈreɪndʒ
01
Toàn bộ danh mục sản phẩm mà nhà sản xuất cung cấp
A comprehensive list of products supplied by a manufacturer.
制造商提供的全部产品系列
Ví dụ
02
Một bộ sưu tập các sản phẩm được sản xuất dựa trên các tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng đã được xác định rõ ràng.
A collection of products manufactured in accordance with established quality standards and regulations.
这是一组符合既定质量标准和规定生产的产品。
Ví dụ
03
Một nhóm mặt hàng phù hợp với tiêu chí hoặc phân loại nhất định trong thị trường
A group of products that meet specific criteria or classifications within a market.
这是满足特定市场标准或类别的一组商品。
Ví dụ
