Bản dịch của từ Standard therapy trong tiếng Việt

Standard therapy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Standard therapy(Noun)

stˈændɚd θˈɛɹəpi
stˈændɚd θˈɛɹəpi
01

Một phương pháp điều trị được công nhận trong thực hành y tế.

This is a recognized form of treatment in medical practice.

这是医学实践中公认的治疗方式。

Ví dụ
02

Phương pháp điều trị thường quy hoặc được chấp nhận cho một tình trạng bệnh lý cụ thể.

The treatment method commonly accepted for a specific medical condition.

治疗特定疾病的常规或公认方法

Ví dụ
03

Một phương pháp tiếp cận hệ thống trong chăm sóc sức khỏe theo các quy trình đã được thiết lập.

A systems approach to healthcare follows established procedures.

一种系统性的方法在医疗保健中遵循既定的流程进行管理。

Ví dụ