Bản dịch của từ Starbucks trong tiếng Việt

Starbucks

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Starbucks(Noun)

ˈstɑrˌbəks
ˈstɑrˌbəks
01

Một thương hiệu quán cà phê nổi tiếng (được biết đến với cà phê, đồ uống và không gian để ngồi làm việc hoặc gặp gỡ).

A famous brand of coffeehouses.

著名咖啡品牌

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Starbucks(Noun Countable)

01

Đơn vị đo khoảng cách thiên văn bằng khoảng cách mà ánh sáng truyền đi trong một năm.

A unit of astronomical distance equal to the distance that light travels in one year.

光年(光在一年中传播的距离)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh