Anh - Việt
state action
Noun
state action (Noun)
/stˈeɪt ˈækʃən/
/stˈeɪt ˈækʃən/
AI
Nghĩa 01
Một hành động hoặc quyết định được thực hiện bởi một chính phủ hoặc cơ quan chính thức.
An act or decision made by a government or official body.
Ví dụ
Hành động của nhà nước nhằm cải thiện giáo dục bắt đầu từ năm 2020.The state action to improve education started in 2020.
Chính phủ không chấp thuận hành động của nhà nước về cải cách y tế.The government did not approve the state action on healthcare reform.
Nghĩa 02
Nguyên tắc hoặc quy trình mà một thực thể chính phủ hành động thay mặt cho công dân của mình.
The principle or process where a governmental entity acts on behalf of its citizens.
Ví dụ
Hành động của nhà nước bảo vệ người dân khi có thiên tai như bão.The state action protects citizens during natural disasters like hurricanes.
Hành động của nhà nước không phải lúc nào cũng giải quyết hiệu quả các vấn đề xã hội.State action does not always solve social problems effectively.
Nghĩa 03
Các thủ tục pháp lý hoặc hành động được thực hiện bởi một bang hoặc chính phủ.
Legal proceedings or actions undertaken by a state or government.
Ví dụ
Hành động của nhà nước đã giúp bảo vệ quyền công dân trong các vụ án năm 2022.The state action helped protect citizens' rights in 2022 cases.
Hành động của nhà nước không ngăn được các cuộc biểu tình xã hội ở New York.State action did not stop the social protests in New York.