Bản dịch của từ Stateroom trong tiếng Việt

Stateroom

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stateroom(Noun)

stˈeɪtɹum
stˈeɪtɹum
01

Phòng của thuyền trưởng hoặc sĩ quan cấp trên trên tàu.

A captains or superior officers room on a ship.

Ví dụ
02

Một căn phòng lớn trong cung điện hoặc tòa nhà công cộng, dùng trong những dịp trang trọng.

A large room in a palace or public building for use on formal occasions.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ