Bản dịch của từ Stationary driving trong tiếng Việt

Stationary driving

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stationary driving(Phrase)

stˈeɪʃənəri drˈaɪvɪŋ
ˈsteɪʃəˌnɛri ˈdraɪvɪŋ
01

Hành vi điều khiển phương tiện trong khi xe vẫn đứng yên, thường diễn ra trong quá trình học lái.

Controlling a vehicle while it's at a standstill, usually during guiding or instruction.

在车辆仍然停着的时候进行操控,通常是在引导过程中。

Ví dụ
02

Đề cập đến các kỹ thuật lái xe có thể thực hành mà không cần xe phải di chuyển.

This refers to driving techniques you can practice without actually moving the vehicle.

提到可以在不动车的情况下进行练习的驾驶技巧。

Ví dụ
03

Phương pháp lái xe không di chuyển, thường dùng để luyện tập hoặc đào tạo.

A driving method where the vehicle remains stationary is often used for training or practice purposes.

一种常用于培训或练习的驾驶方法,即车辆在不行驶状态下的驾驶方式

Ví dụ