Bản dịch của từ Statue base trong tiếng Việt
Statue base
Noun [U/C]

Statue base(Noun)
stˈætʃuː bˈeɪz
ˈstætʃu ˈbeɪz
01
Ví dụ
02
Một vật hoặc cấu trúc nâng đỡ bức tượng, thường mang tính trang trí hoặc là phần không thể thiếu trong thiết kế của nó.
A fixture or support structure for a sculpture, often decorative or an integral part of its design.
一个支撑雕像的物体或结构,通常具有装饰性,或是设计中不可或缺的一部分。
Ví dụ
03
Ví dụ
