Bản dịch của từ Status approval trong tiếng Việt

Status approval

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Status approval(Noun)

stˈeɪtəs ɐprˈuːvəl
ˈsteɪtəs əˈpruvəɫ
01

Tình hình hiện tại của sự việc

Work situation at a specific point in time

某一时刻的局势

Ví dụ
02

Sự công nhận chính thức hoặc xác nhận điều gì đó

Official recognition or approval of something.

对某事的官方认可或支持

Ví dụ
03

Một trạng thái hoặc tình trạng của một người hoặc vật thể

A state or condition of a person or thing.

描述一个人或事物的状态或情况

Ví dụ