Bản dịch của từ Statutory pay rate trong tiếng Việt
Statutory pay rate
Noun [U/C]

Statutory pay rate(Noun)
stˈætʃətˌɔɹi pˈeɪ ɹˈeɪt
stˈætʃətˌɔɹi pˈeɪ ɹˈeɪt
01
Mức lương tối thiểu hợp pháp mà các nhà tuyển dụng buộc phải thực hiện theo quy định của pháp luật.
There is a legally mandated wage that employers are required to adhere to.
这是一项受法律规定,雇主必须遵守的薪酬标准。
Ví dụ
02
Mức lương tối thiểu theo quy định của luật pháp dành cho một số công việc hoặc hình thức tuyển dụng nhất định.
The minimum wage or the legally mandated wage for certain types of jobs or employment.
最低工资标准或法律规定的特定工作类型所需的工资水平。
Ví dụ
03
Tỷ lệ thanh toán theo quy định của pháp luật, ví dụ như đối với tiền lương làm thêm giờ hoặc trợ cấp cho người tàn tật.
A payment rate is established as required by law, such as for wages related to overtime or disability.
这是由法定规定设定的支付比例,比如加班费或残疾相关的工资标准。
Ví dụ
