Bản dịch của từ Overtime trong tiếng Việt

Overtime

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overtime(Verb)

ˈoʊvɚtaɪm
ˈoʊvəɹtˈaɪm
01

Làm thêm giờ — tiếp tục làm việc sau giờ làm việc bình thường, tức là dành thêm giờ để hoàn thành công việc ngoài thời gian làm việc quy định.

To work extra hours in addition to regular working hours.

加班

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Overtime(Noun)

ˈoʊvɚtaɪm
ˈoʊvəɹtˈaɪm
01

Thời gian thi đấu cộng thêm trong thể thao được chơi khi hai đội hòa nhau sau thời gian thi đấu chính thức, nhằm tìm đội thắng.

Extra playing time in sports when the result is a tie at the end of normal playing time.

加时赛

overtime meaning
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Overtime (Noun)

SingularPlural

Overtime

Overtimes

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ