Bản dịch của từ Stay away from risk trong tiếng Việt

Stay away from risk

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stay away from risk(Phrase)

stˈeɪ ˈɔːwˌeɪ frˈɒm rˈɪsk
ˈsteɪ ˈɑˌweɪ ˈfrɑm ˈrɪsk
01

Giữ khoảng cách với những mối nguy hiểm hoặc rủi ro tiềm ẩn

To keep a safe distance from potential hazards.

保持安全距离,以避免潜在的危险。

Ví dụ
02

Để tránh những tình huống có thể nguy hiểm hoặc gây hại

To avoid a situation that could become dangerous or harmful.

为了避免情况变得危险或造成伤害。

Ví dụ
03

Tránh xa khỏi việc tham gia vào các hành động hoặc hoạt động và rủi ro.

Avoid risky behaviors or activities.

避免从事危险的行为或活动

Ví dụ