Bản dịch của từ Stay up trong tiếng Việt

Stay up

Phrase Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stay up(Phrase)

stˈeɪ ˈʌp
stˈeɪ ˈʌp
01

Không đi ngủ vào giờ thường lệ; thức muộn hơn bình thường.

To not go to bed at the usual time.

不按时睡觉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Stay up(Verb)

stˈeɪ ˈʌp
stˈeɪ ˈʌp
01

Ở lại tỉnh, không đi ngủ như thường lệ (thức khuya hơn bình thường).

To remain awake especially past ones usual bedtime.

熬夜

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh