Bản dịch của từ Steady merit trong tiếng Việt

Steady merit

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Steady merit(Phrase)

stˈɛdi mˈɛrɪt
ˈstɛdi ˈmɛrɪt
01

Một thước đo giá trị hoặc đáng giá vẫn giữ nguyên theo thời gian

A measure of value or worth that remains stable over time.

一种随着时间保持相对稳定的价值或价值衡量标准

Ví dụ
02

Sự công nhận hoặc phần thưởng được trao dựa trên thành tích hoặc hành vi liên tục

Recognition or awards are earned through consistent performance or behavior.

通过不断的表现或行为所获得的认可或奖励

Ví dụ
03

Sự kiên định hoặc không lay chuyển trong các đóng góp hoặc phẩm chất của một người

A continuous trait or quality that remains unchanged in a person's contributions or characteristics.

这是一个人在贡献或特质中保持连续不变的某种特性或品质。

Ví dụ